Từ tiếng Trung
濒临
bīn lín
on the edge of
Phồn thể: 瀕臨
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- on the edge of
- (fig.) on the verge of
- close to
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 濒 · 临
Từ vựng
Từ tiếng Trung
bīn lín
on the edge of
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 濒 · 临
Từ vựng