Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

濒危

bīn wēi

endangered (species)

Phồn thể: 瀕危

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • endangered (species)
  • in imminent danger
  • critically ill

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 濒 · 危

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả