Chữ Hán
痰
tán
mucus, phlegm, spit
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- mucus, phlegm, spit
- phlegm
- spittle
Thứ tự nét
痰Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
病bìng
sickness, illness, disease
疯fēng
crazy, insane, mentally ill
痛tòng
ache, pain
疼téng
ache, pain
症zhèng
ailment, disease, illness
瘦shòu
thin, lean, emaciated
痴chī
foolish, stupid, dumb, silly
痒yǎng
to itch
谈tán
to talk, to chat
碳tàn
carbon
探tàn
to find, to locate
坦tǎn
flat, level, smooth
贪tān
greedy, covetous
谭tán
surname
摊tān
to spread out, to open, to allot
坛tán
altar