Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

缤

bīn

abundant, diverse, variegated

13 nétBộ thủ 纟Số 4078Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • abundant, diverse, variegated
  • used in 繽紛|缤纷[bin1 fen1]

Giản thể / Phồn thể

缤→繽

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

thread

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

缤

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan