Từ tiếng Trung
缤纷
bīn fēn
vast and various
Phồn thể: 繽紛
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- vast and various
- rich and diverse
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 缤 · 纷
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
bīn fēn
vast and various
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 缤 · 纷
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.