Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

澄清

chéng qīng

clear (of liquid)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • clear (of liquid)
  • limpid
  • to clarify
  • to make sth clear
  • to be clear (about the facts)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 澄 · 清

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.