Từ tiếng Trung
澄清
dèng qīng
to settle (of liquid)
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to settle (of liquid)
- to become clear (by precipitation of impurities)
- precipitate (chemistry)
- to put in order
- to quell disturbances
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 澄 · 清
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.