Chữ Hán
呕
ǒu
to vomit
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to vomit
- to annoy, to enrage
- vomit
Giản thể / Phồn thể
呕→嘔
Thứ tự nét
呕Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
和hé
harmony, peace
吗ma
final interrogative particle
后hòu
after
可kě
may, can, -able
吧bā
emphatic final particle
只zhī
only, merely, just
向xiàng
towards
啊a
ah, exclamatory particle
欧ōu
Europe, ohm
偶ǒu
accidentally, coincidently
殴ōu
to hit, to beat, to fight with fists
藕ǒu
lotus root
鸥ōu
seagull, tern
瓯ōu
bowl, cup
沤ōu
to soak, to steep
耦ǒu
to plow side-by-side