Từ tiếng Trung
呕吐
ǒu tù
to vomit
Phồn thể: 嘔吐
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to vomit
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 呕 · 吐
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
ǒu tù
to vomit
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 呕 · 吐
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.