Từ tiếng Trung
殴打
ōu dǎ
to beat up
Phồn thể: 毆打
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to beat up
- to come to blows
- battery (law)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 殴 · 打
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
ōu dǎ
to beat up
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 殴 · 打
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.