Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

殳

shū

tool, weapon

4 nétBộ thủ 殳Số 6356

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • tool, weapon
  • surname Shu
  • ancient staff-like weapon made of bamboo or wood
  • "weapon" radical in Chinese characters (Kangxi radical 79), occurring in 段, 毅, 殺 etc

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A hand 又 holding a weapon 几

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

殳

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan