Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

殷

yīn

many, great

10 nétBộ thủ 殳Số 2799

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • many, great
  • abundant, flourishing
  • surname Yin
  • dynasty name at the end the Shang dynasty, after its move to Yinxu 殷墟[Yin1 xu1] in present-day Henan
  • flourishing

Pinyin

yīnyānyǐn

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A midwife 殳 to helping a pregnant woman 㐆; 㐆 also provides the pronunciation

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

殷

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan