Chữ Hán
殷
yīn
many, great
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- many, great
- abundant, flourishing
- surname Yin
- dynasty name at the end the Shang dynasty, after its move to Yinxu 殷墟[Yin1 xu1] in present-day Henan
- flourishing
Pinyin
yīnyānyǐn
Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý
A midwife 殳 to helping a pregnant woman 㐆; 㐆 also provides the pronunciation
Make Me a HanziThứ tự nét
殷Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan