Chữ Hán
榭
xiè
pavilion, kiosk
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- pavilion, kiosk
- pavilion
Thứ tự nét
榭Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
来lái
to arrive, to come, to return
本běn
root, origin, source
未wèi
not yet
杀shā
to kill, to murder, to slaughter
条tiáo
clause, condition
权quán
authority, power, right
机jī
desk
梦mèng
dream
写xiě
to write
些xiē
little, few
谢xiè
to thank
鞋xié
shoes, footwear in general
邪xié
wrong, evil, demonic
协xié
to assist
携xié
to carry, to lead, to take by the hand
斜xié
slanting, sloping, inclined