Từ tiếng Trung
斗殴
dòu ōu
to brawl; to scuffle
Phồn thể: 鬥毆
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to brawl; to scuffle
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 斗 · 殴
Từ vựng
Từ tiếng Trung
dòu ōu
to brawl; to scuffle
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 斗 · 殴
Từ vựng