Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
斗士
Từ tiếng Trung
Lưu
斗士
dòu shì
warrior
Nghe
Phồn thể:
鬥士
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
warrior
activist
Các chữ trong từ này
斗
dòu
4 nét
to struggle, to fight, to contend
士
shì
3 nét
scholar, gentleman
Từ thường dùng: 斗 · 士
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
斗争
dòu zhēng
a struggle; fight; battle
斗志
dòu zhì
will to fight; fighting spirit