Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

斗士

dòu shì

warrior

Phồn thể: 鬥士

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • warrior
  • activist

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 斗 · 士

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả