Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

斗争

dòu zhēng

a struggle

Phồn thể: 鬥爭

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • a struggle
  • fight
  • battle

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 斗 · 争

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả