Chữ Hán
瑾
jǐn
the brilliance or luster of a gem
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- the brilliance or luster of a gem
- brilliancy (of gems)
Thứ tự nét
瑾Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
玩wán
to play with, to joke, to entertain
王wáng
king, ruler
现xiàn
to appear, to manifest
班bān
class, squad, team, work shift
球qiú
ball, globe, sphere
理lǐ
science, reason, logic
环huán
bracelet, ring
玛mǎ
agate, cornelian
进jìn
to advance, to make progress
近jìn
to approach
金jīn
gold, metal
仅jǐn
only, merely, solely, just
今jīn
modern, current
尽jǐn
to exhaust, to use up, to deplete
紧jǐn
tense, tight, taut
劲jìn
strong, tough, unyielding