Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

阵

zhèn

row, column

6 nétBộ thủ 阝Số 1693Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • row, column
  • ranks, troop formation
  • disposition of troops
  • wave
  • spate

Giản thể / Phồn thể

阵→陣

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A formation 阝of soldiers 车

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

阵

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan