Từ tiếng Trung
阵营
zhèn yíng
group of people
Phồn thể: 陣營
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- group of people
- camp
- faction
- sides in a dispute
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 阵 · 营
Từ vựng
Từ tiếng Trung
zhèn yíng
group of people
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 阵 · 营
Từ vựng