Từ tiếng Trung
阵容
zhèn róng
troop arrangement
Phồn thể: 陣容
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- troop arrangement
- battle formation
- lineup (of a sports team etc)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 阵 · 容
Từ vựng
Từ tiếng Trung
zhèn róng
troop arrangement
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 阵 · 容
Từ vựng