Từ tiếng Trung
阵地
zhèn dì
(military) position
Phồn thể: 陣地
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- (military) position
- front
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 阵 · 地
Từ vựng
Từ tiếng Trung
zhèn dì
(military) position
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 阵 · 地
Từ vựng