Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
阵子
Từ tiếng Trung
Lưu
阵子
zhèn zi
period of time
Nghe
Phồn thể:
陣子
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
period of time
Các chữ trong từ này
阵
zhèn
6 nét
row, column
子
zi
3 nét
son, child
Từ thường dùng: 阵 · 子
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
阵营
zhèn yíng
group of people; camp; faction; sides in a dispute
阵地
zhèn dì
(military) position; front
阵容
zhèn róng
troop arrangement; battle formation; lineup (of a sports team etc)
阵线
zhèn xiàn
a front (militant group); line of battle; alignment (towards a political party etc)
阵亡
zhèn wáng
to die in battle