Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

阵子

zhèn zi

period of time

Phồn thể: 陣子

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • period of time

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 阵 · 子

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả