Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

矩阵

jǔ zhèn

(math.) matrix

Phồn thể: 矩陣

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (math.) matrix

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 矩 · 阵

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.