Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

上阵

shàng zhèn

to go into battle

Phồn thể: 上陣

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to go into battle

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 上 · 阵

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả