Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

伏

fú

to crouch, to crawl, to lie hidden, to conceal

6 nétBộ thủ 亻Số 1694

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to crouch, to crawl, to lie hidden, to conceal
  • surname Fu
  • to lean over
  • to fall (go down)
  • to hide (in ambush)

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A person 亻 acting like a dog 犬

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

伏

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan