Từ tiếng Trung
起伏
qǐ fú
to move up and down
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to move up and down
- to undulate
- ups and downs
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 起 · 伏
Từ vựng
Từ tiếng Trung
qǐ fú
to move up and down
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 起 · 伏
Từ vựng