Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

起来

qǐ lai

to stand up; to get up

Phồn thể: 起來

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to stand up; to get up
  • also pr. [qi3lai2]
  • (after a verb) indicating the beginning and continuation of an action or a state
  • indicating an upward movement (e.g. after 站[zhan4])
  • indicating completion
  • (after a perception verb, e.g. 看[kan4]) expressing preliminary judgment
  • also pr. [qi3lai5]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 起 · 来

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả