Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

起义

qǐ yì

uprising

Phồn thể: 起義

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • uprising
  • insurrection
  • revolt

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 起 · 义

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả