Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
起义
Từ tiếng Trung
Lưu
起义
qǐ yì
uprising
Nghe
Phồn thể:
起義
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
uprising
insurrection
revolt
Các chữ trong từ này
起
qǐ
10 nét
to begin, to initiate
义
yì
3 nét
right conduct, propriety
Từ thường dùng: 起 · 义
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
起来
qǐ lai
to stand up; to get up; also pr. [qi3lai2]; (after a verb) indicating the beginning and c…
起诉
qǐ sù
to sue; to bring a lawsuit against; to prosecute
起点
qǐ diǎn
starting point