Từ tiếng Trung
起诉
qǐ sù
to sue
Phồn thể: 起訴
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to sue
- to bring a lawsuit against
- to prosecute
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 起 · 诉
Từ vựng
Từ tiếng Trung
qǐ sù
to sue
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 起 · 诉
Từ vựng