Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
伏击
Từ tiếng Trung
Lưu
伏击
fú jī
ambush
Nghe
Phồn thể:
伏擊
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
ambush
to ambush
Các chữ trong từ này
伏
fú
6 nét
to crouch, to crawl, to lie hidden, to conceal
击
jī
5 nét
to strike, to hit, to beat
Từ thường dùng: 伏 · 击
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
伏特
fú tè
(loanword) volt
伏特加
fú tè jiā
(loanword) vodka