Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

伏击

fú jī

ambush

Phồn thể: 伏擊

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • ambush
  • to ambush

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 伏 · 击

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả