Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

伏特

fú tè

(loanword) volt

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (loanword) volt

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 伏 · 特

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả