Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
伏特
Từ tiếng Trung
Lưu
伏特
fú tè
(loanword) volt
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
(loanword) volt
Các chữ trong từ này
伏
fú
6 nét
to crouch, to crawl, to lie hidden, to conceal
特
tè
10 nét
special, unique, distinguished
Từ thường dùng: 伏 · 特
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
伏击
fú jī
ambush; to ambush
伏特加
fú tè jiā
(loanword) vodka