Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

伏特加

fú tè jiā

(loanword) vodka

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (loanword) vodka

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 伏 · 特 · 加

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả