Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

埋伏

mái fú

to ambush

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to ambush
  • to lie in wait for
  • to lie low
  • ambush

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 埋 · 伏

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả