Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

埋头

mái tóu

to immerse oneself in

Phồn thể: 埋頭

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to immerse oneself in
  • engrossed in sth
  • to lower the head (e.g. to avoid rain)
  • countersunk (of screws, rivets etc)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 埋 · 头

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả