Từ tiếng Trung
埋没
mái mò
to engulf
Phồn thể: 埋沒
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to engulf
- to bury
- to overlook
- to stifle
- to neglect
- to fall into oblivion
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 埋 · 没
Từ vựng
Từ tiếng Trung
mái mò
to engulf
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 埋 · 没
Từ vựng