Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

埋怨

mán yuàn

to complain

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to complain
  • to grumble (about)
  • to reproach
  • to blame

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 埋 · 怨

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả