Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

一阵

yī zhèn

a burst

Phồn thể: 一陣

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • a burst
  • a fit
  • a peal
  • a spell (period of time)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 一 · 阵

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả