Chữ Hán
逛
guàng
to ramble, to stroll, to wander
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to ramble, to stroll, to wander
- to stroll
- to visit
Thứ tự nét
逛Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan