Từ tiếng Trung
逛逛
guàng guang
to roam around
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to roam around
- to have a stroll
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 逛 · 逛
Từ vựng
Từ tiếng Trung
guàng guang
to roam around
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 逛 · 逛
Từ vựng