Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

闲逛

xián guàng

to stroll

Phồn thể: 閒逛

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to stroll

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 闲 · 逛

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả