Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

闲暇

xián xiá

leisure

Phồn thể: 閒暇

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • leisure
  • free time
  • unoccupied
  • not in use

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 闲 · 暇

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả