Từ tiếng Trung
闲话
xián huà
casual conversation
Phồn thể: 閒話
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- casual conversation
- chat
- gossip
- to talk about (whatever comes to mind)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 闲 · 话
Từ vựng
Từ tiếng Trung
xián huà
casual conversation
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 闲 · 话
Từ vựng