Từ tiếng Trung
闲置
xián zhì
to leave unused; to leave idle; to lie idle
Phồn thể: 閒置
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to leave unused; to leave idle; to lie idle
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 闲 · 置
Từ vựng
Từ tiếng Trung
xián zhì
to leave unused; to leave idle; to lie idle
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 闲 · 置
Từ vựng