Chữ Hán
咣
guāng
onomatopoetic, a crash or bang
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- onomatopoetic, a crash or bang
- (onom.) bang
- door banging shut
Thứ tự nét
咣Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan