Chữ Hán
垔
yīn
to restrain
9 nétBộ thủ 土
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to restrain
- to dam a stream and change its direction
- a mound
Thứ tự nét
垔Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
在zài
at, in, on
地de
earth, ground, soil
均jūn
equal, even, fair
场chǎng
field, open space
型xíng
pattern, model, type
城chéng
castle, city, town
坐zuò
seat
块kuài
piece, lump, chunk
因yīn
cause, reason
引yǐn
to pull, to stretch
银yín
silver
印yìn
音yīn
sound, tone, pitch, pronunciation
阴yīn
the female principle
饮yǐn
to swallow, to drink
隐yǐn
to hide, to conceal