Từ tiếng Trung
迹象
jì xiàng
sign; indication; mark; indicator
Phồn thể: 跡象
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- sign; indication; mark; indicator
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 迹 · 象
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
jì xiàng
sign; indication; mark; indicator
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 迹 · 象
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.