Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

古迹

gǔ jì

place of historic interest; historical site

Phồn thể: 古蹟

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • place of historic interest; historical site

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 古 · 迹

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả