Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
古巴
Từ tiếng Trung
Lưu
古巴
gǔ bā
Cuba
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
Cuba
Các chữ trong từ này
古
gǔ
5 nét
old, classic, ancient
巴
bā
4 nét
to desire, to wish for
Từ thường dùng: 古 · 巴
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
古代
gǔ dài
ancient times
古老
gǔ lǎo
ancient; old; age-old
古典
gǔ diǎn
classical
古城
gǔ chéng
ancient city
古怪
gǔ guài
strange; weird; eccentric; bizarre
古迹
gǔ jì
place of historic interest; historical site
古人
gǔ rén
people of ancient times; the ancients; extinct human species such as Homo erectus or Homo…