Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

古老

gǔ lǎo

ancient

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • ancient
  • old
  • age-old

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 古 · 老

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả