Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

适

shì

match, comfortable

9 nétBộ thủ 辶Số 1735Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • match, comfortable
  • just
  • see 李适[Li3 Kuo4]
  • surname Shi
  • to fit

Pinyin

shìkuò

Giản thể / Phồn thể

适→適

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

walk

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

适

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan